nước trà
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất lỏng thu được từ việc hãm lá trà khô với nước nóng: Chỉ loại đồ uống phổ biến được chế biến bằng cách ngâm hoặc hãm lá cây trà (chè) trong nước sôi.
- Đồ uống có hương vị đặc trưng từ cây trà: Một loại nước uống có thể dùng nóng hoặc lạnh, có vị chát nhẹ, hương thơm đặc trưng, thường được thưởng thức trong đời sống hằng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Buổi sáng, ông tôi thường uống một ly nước trà nóng. (In the morning, my grandfather often drinks a cup of hot tea.)
- Quán cóc vỉa hè thường phục vụ nước trà đá rất mát. (Sidewalk stalls often serve very cool iced tea.)
- Hương thơm của nước trà mới pha lan tỏa khắp phòng. (The aroma of the freshly brewed tea fills the room.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nước trà pha": chỉ nước trà đã được chế biến, sẵn sàng để uống, phân biệt với lá trà khô.
- Nước trà pha loãng thích hợp để uống giải khát. (Diluted brewed tea is suitable for refreshment.)
"nước trà tươi": có thể chỉ trà được pha từ lá trà tươi (chưa qua chế biến, phơi/sấy khô) hoặc nước trà mới pha, còn nóng.
- Ở quê, bà tôi hay hái lá chè tươi trong vườn để nấu nước trà tươi. (In the countryside, my grandmother often picks fresh tea leaves from the garden to brew fresh tea.)
Biến thể và từ liên quan
- Trà (danh từ): thường dùng để chỉ cây trà, lá trà khô, hoặc có thể dùng thay thế cho "nước trà" trong nhiều ngữ cảnh (ví dụ: "mời ông xơi trà").
- Chè (danh từ): từ cùng nghĩa, phổ biến hơn ở miền Bắc Việt Nam để chỉ "nước trà" hoặc cây/lá trà.
- Trà đá (danh từ): nước trà đã pha, để nguội và uống với đá.
- Trà nóng (danh từ): nước trà uống khi còn nóng.
Từ đồng nghĩa
- Chè: (cách gọi phổ biến ở miền Bắc).
- Trà: (cách gọi phổ biến ở miền Nam, và trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc ảnh hưởng Hán-Việt).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Miếng trầu là đầu câu chuyện, chén trà là đầu cơn say": Nhấn mạnh vai trò của trà (và trầu) như một chất xúc tác cho giao tiếp, tạo không khí thân mật.
- "Khách đến nhà không trà thì nước": Thể hiện phép lịch sự tối thiểu, luôn có nước (trà) mời khách khi đến nhà.